峭絕 tiễu tuyệt Hán Việt: tiễu tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 峭 (tiễu) + 絕 (tuyệt)Hán Việttiễu tuyệtCấu tạo峭 + 絕 · tiễu + tuyệt nghĩa thành phần: tiễu + tuyệt Nghĩa EngCihui 峭絕 iàojué* v.p. precipitous; very steep