峭薄

qiào báo tiễu bạc

Hán Việt: tiễu bạc · Pinyin: qiào báo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễu) + (bạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刻薄。唐.柳宗元〈辯鬼谷子〉:「漢時劉向、班固錄書,無鬼谷子,鬼谷子後出,而險盭峭薄,恐其妄言亂世,難信。」也作「峭刻」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刻薄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刻薄。

Eng

  • Cihui 峭薄 iàobó* v.p. strict; unkind; relentless