峭行

qiào xíng tiễu hành

Hán Việt: tiễu hành · Pinyin: qiào xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễu) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚正的品行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刚正的品行。