峭詆 qiào dǐ · tiễu để Hán Việt: tiễu để · Pinyin: qiào dǐ Tổng quan Cấu tạo: 峭 (tiễu) + 詆 (để)Pinyinqiào dǐHán Việttiễu đểCấu tạo峭 + 詆 · tiễu + để nghĩa thành phần: tiễu + để