峭逼 qiào bī · tiễu bức Hán Việt: tiễu bức · Pinyin: qiào bī Tổng quan Cấu tạo: 峭 (tiễu) + 逼 (bức)Pinyinqiào bīHán Việttiễu bứcCấu tạo峭 + 逼 · tiễu + bức nghĩa thành phần: tiễu + bức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陡峭狭窄。Tân Hoa Tự Điển 1.陡峭狭窄。