峭險
tiễu hiểm
Hán Việt: tiễu hiểm · Pinyin: qiào xiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"峭崄"; 高陡险峻。亦指陡峭险峻的山路; 严酷阴险。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"峭崄"。 2.高陡险峻。亦指陡峭险峻的山路。 3.严酷阴险。
Hán Việt: tiễu hiểm · Pinyin: qiào xiǎn