峯位 fēng wèi · phong vị Hán Việt: phong vị · Pinyin: fēng wèi Tổng quan Cấu tạo: 峯 (phong) + 位 (vị)Pinyinfēng wèiHán Việtphong vịCấu tạo峯 + 位 · phong + vị nghĩa thành phần: phong + vị