峯峻

phong tuấn

Hán Việt: phong tuấn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (tuấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"峰峻"; 比喻人品高拔不凡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"峰峻"。 2.比喻人品高拔不凡。