峰巅

fēng diānphong điên

Hán Việt: phong điên · Pinyin: fēng diān

Tổng quan

ngọn; đỉnh chót vót

新华 · Tân Hoa Đại lục

顶峰。

Cấu tạo: 峯 (phong) + 巔 (điên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đỉnh: ngọn/đỉnh chót vót
  • Tần suất từ ngọn; đỉnh chót vót

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顶峰。
  • Kaggle Zh-Vi peaks

Eng

  • Tần suất từ peaks

Từ liên quan

Gần nghĩa

峰会 · 峰值 · 峰峦 · 峰巔 · 峰年 · 峰线 · 峰顶 · 巅峰