峯脅 phong hiếp Hán Việt: phong hiếp Tổng quan Cấu tạo: 峯 (phong) + 脅 (hiếp)Hán Việtphong hiếpCấu tạo峯 + 脅 · phong + hiếp nghĩa thành phần: phong + hiếp