峴首 xiàn shǒu · hiện thủ Hán Việt: hiện thủ · Pinyin: xiàn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 峴 (hiện) + 首 (thủ)Pinyinxiàn shǒuHán Việthiện thủCấu tạo峴 + 首 · hiện + thủ nghĩa thành phần: hiện + thủ