島山 đảo san Hán Việt: đảo san Tổng quan Cấu tạo: 島 (đảo) + 山 (san)Hán Việtđảo sanCấu tạo島 + 山 · đảo + san nghĩa thành phần: đảo + san Nghĩa EngCihui inselbergjaJMdict island mountain