峻偉 jùn wěi · tuấn vĩ Hán Việt: tuấn vĩ · Pinyin: jùn wěi Tổng quan Cấu tạo: 峻 (tuấn) + 偉 (vĩ)Pinyinjùn wěiHán Việttuấn vĩCấu tạo峻 + 偉 · tuấn + vĩ nghĩa thành phần: tuấn + vĩ