峻切
tuấn thiết
Hán Việt: tuấn thiết · Pinyin: jùn qiè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嚴厲迫切。《魏書.卷八四.儒林傳.陳奇傳》:「星則好風,星則好雨,夢星壓腳,必無善徵。但時令峻切,不敢不赴耳。」《梁書.卷二四.蕭景傳》:「景在職峻切,官曹肅然。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 严厉; 指文词﹑语言严正切直。
- Tân Hoa Tự Điển 1.严厉。 2.指文词﹑语言严正切直。
Eng
- Cihui 峻切 ùnqiè v.p. severe and urgent