峻制 jùn zhì · tuấn chế Hán Việt: tuấn chế · Pinyin: jùn zhì Tổng quan Cấu tạo: 峻 (tuấn) + 制 (chế)Pinyinjùn zhìHán Việttuấn chếCấu tạo峻 + 制 · tuấn + chế nghĩa thành phần: tuấn + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严酷的法令。Tân Hoa Tự Điển 1.严酷的法令。