峻刻

jùn kè tuấn khắc

Hán Việt: tuấn khắc · Pinyin: jùn kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (khắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嚴峻苛刻。《宋書.卷五三.謝方明傳》:「江東民戶殷盛,風俗峻刻,強弱相陵,姦吏蜂起,符書一下,文攝相續。」也作「嚴刻」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严厉苛刻; 指文章严密深刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严厉苛刻。 2.指文章严密深刻。

Eng

  • Cihui 峻刻 ùnkè v.p. stern and exacting