峻卻

jùn què tuấn khước

Hán Việt: tuấn khước · Pinyin: jùn què

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (khước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严厉拒绝,坚决推辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严厉拒绝,坚决推辞。