峻卻 jùn què · tuấn khước Hán Việt: tuấn khước · Pinyin: jùn què Tổng quan Cấu tạo: 峻 (tuấn) + 卻 (khước)Pinyinjùn quèHán Việttuấn khướcCấu tạo峻 + 卻 · tuấn + khước nghĩa thành phần: tuấn + khước