峻宇 tuấn vũ Hán Việt: tuấn vũ Tổng quan Cấu tạo: 峻 (tuấn) + 宇 (vũ)Hán Việttuấn vũCấu tạo峻 + 宇 · tuấn + vũ nghĩa thành phần: tuấn + vũ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 高大的屋宇。《書經.五子之歌》:「甘酒嗜音,峻宇彫牆。」宋.王融〈法樂辭歌〉一二首之一一:「峻宇臨層穹,苕苕疏遠風。」EngCihui 峻宇 ùnyǔ n. great edifice