峻密

jùn mì tuấn mật

Hán Việt: tuấn mật · Pinyin: jùn mì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (mật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.嚴密。《三國志.卷二五.魏書.楊阜傳》:「時雍丘王植怨於不齒,藩國至親,法禁峻密,故阜又陳九族之義焉。」 2.茂密。南朝梁.江淹〈麗色賦〉:「架虯柱之嚴麗,亙虹梁之峻密。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严厉周密; 指苛细。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严厉周密。 2.指苛细。

Eng

  • Cihui 峻密 ùnmì v.p. strict; stern; rigid