峻層 jùn céng · tuấn tằng Hán Việt: tuấn tằng · Pinyin: jùn céng Tổng quan Cấu tạo: 峻 (tuấn) + 層 (tằng)Pinyinjùn céngHán Việttuấn tằngCấu tạo峻 + 層 · tuấn + tằng nghĩa thành phần: tuấn + tằng