峻嶺
tuấn lĩnh
Hán Việt: tuấn lĩnh · Pinyin: jùn lǐng
Tổng quan
dãy núi cao sừng sững
Nghĩa
Việt
- Cihui dãy núi cao sừng sững
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高峻的山嶺。晉.王羲之〈三月三日蘭亭詩序〉:「此地有崇山峻嶺,茂林修竹。」《西遊記》第一三回:「三藏捨身拚命,上了那峻嶺之間,行經半日,更不見個人煙村舍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 连绵的高山。
- Tân Hoa Tự Điển 1.连绵的高山。
Eng
- CC-CEDICT lofty mountain range
- Cihui lofty mountain range
ja
- JMdict steep peak|steep ridge|high rugged mountain