峻折 jùn zhé · tuấn chiết Hán Việt: tuấn chiết · Pinyin: jùn zhé Tổng quan Cấu tạo: 峻 (tuấn) + 折 (chiết)Pinyinjùn zhéHán Việttuấn chiếtCấu tạo峻 + 折 · tuấn + chiết nghĩa thành phần: tuấn + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陡峭曲折; 严加斥责。Tân Hoa Tự Điển 1.陡峭曲折。 2.严加斥责。