峻拒
tuấn cự
Hán Việt: tuấn cự · Pinyin: jùn jù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嚴厲的拒絕。如:「峻拒不法之徒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 严加拒绝。
- Tân Hoa Tự Điển 1.严加拒绝。
Eng
- Cihui 峻拒 ùnjù v. sternly reject
ja
- JMdict refusing flatly|rejecting sternly