峻挺
tuấn đĩnh
Hán Việt: tuấn đĩnh · Pinyin: jùn tǐng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 挺拔高危的樣子。《文選.張協.七命》:「搖刖峻挺,茗邈苕嶢。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挺拔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.挺拔。
Hán Việt: tuấn đĩnh · Pinyin: jùn tǐng