峻整

jùn zhěng tuấn chỉnh

Hán Việt: tuấn chỉnh · Pinyin: jùn zhěng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (chỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高峻整饬; 严肃庄重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高峻整饬。 2.严肃庄重。