峻朗 jùn lǎng · tuấn lãng Hán Việt: tuấn lãng · Pinyin: jùn lǎng Tổng quan Cấu tạo: 峻 (tuấn) + 朗 (lãng)Pinyinjùn lǎngHán Việttuấn lãngCấu tạo峻 + 朗 · tuấn + lãng nghĩa thành phần: tuấn + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高爽明朗; 形容人仪表不俗。Tân Hoa Tự Điển 1.高爽明朗。 2.形容人仪表不俗。