峻望 jùn wàng · tuấn vọng Hán Việt: tuấn vọng · Pinyin: jùn wàng Tổng quan Cấu tạo: 峻 (tuấn) + 望 (vọng)Pinyinjùn wàngHán Việttuấn vọngCấu tạo峻 + 望 · tuấn + vọng nghĩa thành phần: tuấn + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 崇高的声望。Tân Hoa Tự Điển 1.崇高的声望。