峻朵

jùn duǒ tuấn đóa

Hán Việt: tuấn đóa · Pinyin: jùn duǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (đóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高峻的山峰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高峻的山峰。