峻激

jùn jī tuấn kích

Hán Việt: tuấn kích · Pinyin: jùn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (kích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 湍急; 比喻书法刚劲有力; 犹过激,偏激。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.湍急。 2.比喻书法刚劲有力。 3.犹过激,偏激。