峻狹

jùn xiá tuấn hiệp

Hán Việt: tuấn hiệp · Pinyin: jùn xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容山崖高峻,峰峦攒立; 引申指性格严厉狭隘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容山崖高峻,峰峦攒立。 2.引申指性格严厉狭隘。