峻直
tuấn trực
Hán Việt: tuấn trực · Pinyin: jùn zhí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 崇高正直。漢.焦延壽《易林.卷九.大壯之兌》:「崇高岱宗,峻直且神。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高耸挺直; 严峻正直。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高耸挺直。 2.严峻正直。
Eng
- Cihui 峻直 jùnzhí v.p. lofty and upright (of personality)