峻筆 jùn bǐ · tuấn bút Hán Việt: tuấn bút · Pinyin: jùn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 峻 (tuấn) + 筆 (bút)Pinyinjùn bǐHán Việttuấn bútCấu tạo峻 + 筆 · tuấn + bút nghĩa thành phần: tuấn + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高超的文笔。Tân Hoa Tự Điển 1.高超的文笔。