峻筆 jùn bǐ · tuấn bút Hán Việt: tuấn bút · Pinyin: jùn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 峻 (tuấn) + 筆 (bút)Pinyinjùn bǐHán Việttuấn bútCấu tạo峻 + 筆 · tuấn + bút nghĩa thành phần: tuấn + bút Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 文筆深刻遒勁。唐.駱賓王〈疇昔篇〉:「高門有閱不圖封,峻筆無聞斂敷妙。」