峻節
tuấn tiết
Hán Việt: tuấn tiết · Pinyin: jùn jié
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高尚的節操。《文選.顏延之.陶徵士誄》:「若乃巢高之抗行,夷皓之峻節。」
Eng
- Cihui 峻節 jùnjié n. <wr.> noble principle
Hán Việt: tuấn tiết · Pinyin: jùn jié