峻绝

jùn jué tuấn tuyệt

Hán Việt: tuấn tuyệt · Pinyin: jùn jué

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陡险,陡峭; 指陡险处; 严厉; 高超; 坚决。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陡险,陡峭。 2.指陡险处。 3.严厉。 4.高超。 5.坚决。