峻網 jùn wǎng · tuấn võng Hán Việt: tuấn võng · Pinyin: jùn wǎng Tổng quan Cấu tạo: 峻 (tuấn) + 網 (võng)Pinyinjùn wǎngHán Việttuấn võngCấu tạo峻 + 網 · tuấn + võng nghĩa thành phần: tuấn + võng