峻藥

jùn yào tuấn dược

Hán Việt: tuấn dược · Pinyin: jùn yào

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猛烈的药物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猛烈的药物。

Eng

  • Cihui 峻藥 ùnyào n. drastic remedy