峻誼

jùn yì tuấn nghị

Hán Việt: tuấn nghị · Pinyin: jùn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深厚的情谊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深厚的情谊。