峻辭 jùn cí · tuấn từ Hán Việt: tuấn từ · Pinyin: jùn cí Tổng quan Cấu tạo: 峻 (tuấn) + 辭 (từ)Pinyinjùn cíHán Việttuấn từCấu tạo峻 + 辭 · tuấn + từ nghĩa thành phần: tuấn + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严正的言词; 严加拒绝。Tân Hoa Tự Điển 1.严正的言词。 2.严加拒绝。