峻遷

jùn qiān tuấn thiên

Hán Việt: tuấn thiên · Pinyin: jùn qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高升;升迁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高升;升迁。