峻阪

jùn bǎn tuấn phản

Hán Việt: tuấn phản · Pinyin: jùn bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (phản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山路斜上而陡起的部分。《史記.卷一○一.袁盎鼂錯傳》:「文帝從霸陵上,欲西馳下峻阪。」《文選.潘岳.金谷集作詩》:「迴谿縈曲阻,峻阪路威夷。」也作「峻坂」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"峻坂"; 陡坡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"峻坂"。 2.陡坡。