峻阪鹽車

jùn bǎn yún chē tuấn phản diêm xa

Hán Việt: tuấn phản diêm xa · Pinyin: jùn bǎn yún chē

Tổng quan

Cấu tạo: (tuấn) + (phản) + (diêm) + (xa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戰馬年邁不得安養,卻在陡峭的山坡上辛勞的拉著鹽車。見《戰國策.楚策四》。後比喻能人老去,難負重任。