峻阻 jùn zǔ · tuấn trở Hán Việt: tuấn trở · Pinyin: jùn zǔ Tổng quan Cấu tạo: 峻 (tuấn) + 阻 (trở)Pinyinjùn zǔHán Việttuấn trởCấu tạo峻 + 阻 · tuấn + trở nghĩa thành phần: tuấn + trở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"峻岨"; 险阻。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"峻岨"。 2.险阻。