峻險 jùn xiǎn · tuấn hiểm Hán Việt: tuấn hiểm · Pinyin: jùn xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 峻 (tuấn) + 險 (hiểm)Pinyinjùn xiǎnHán Việttuấn hiểmCấu tạo峻 + 險 · tuấn + hiểm nghĩa thành phần: tuấn + hiểm