峽口

xiá kǒu hạp khẩu

Hán Việt: hạp khẩu · Pinyin: xiá kǒu

Tổng quan

hạp khẩu

Cấu tạo: (hạp) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạp khẩu