峽的 hạp đích Hán Việt: hạp đích Tổng quan Cấu tạo: 峽 (hạp) + 的 (đích)Hán Việthạp đíchCấu tạo峽 + 的 · hạp + đích nghĩa thành phần: hạp + đích Nghĩa EngCihui isthmic