峽紙 xiá zhǐ · hạp chỉ Hán Việt: hạp chỉ · Pinyin: xiá zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 峽 (hạp) + 紙 (chỉ)Pinyinxiá zhǐHán Việthạp chỉCấu tạo峽 + 紙 · hạp + chỉ nghĩa thành phần: hạp + chỉ