峽路 xiá lù · hạp lộ Hán Việt: hạp lộ · Pinyin: xiá lù Tổng quan (địa lý,địa chất) đèo Cấu tạo: 峽 (hạp) + 路 (lộ)Pinyinxiá lùHán Việthạp lộCấu tạo峽 + 路 · hạp + lộ nghĩa thành phần: hạp + lộ Nghĩa ViệtCihui (địa lý,địa chất) đèo