峽部 xiá bù · hạp bộ Hán Việt: hạp bộ · Pinyin: xiá bù Tổng quan eo đất, (giải phẫu) eo Cấu tạo: 峽 (hạp) + 部 (bộ)Pinyinxiá bùHán Việthạp bộCấu tạo峽 + 部 · hạp + bộ nghĩa thành phần: hạp + bộ Nghĩa ViệtCihui eo đất, (giải phẫu) eojaJMdict isthmus