峽部

xiá bùhạp bộ

Hán Việt: hạp bộ · Pinyin: xiá bù

Tổng quan

eo đất, (giải phẫu) eo

Cấu tạo: 峽 (hạp) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 eo đất
  • Tần suất từ eo đất, (giải phẫu) eo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi isthmus

Eng

  • JMdict isthmus
  • Tần suất từ isthmus

Đức

  • Handedict Landenge (S, Geo)

ja

  • JMdict 峡部(きょうぶ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

峡口 · 峽江 · 峽灣 · 峽谷 · 峡路 · 峽石 · 峽路 · 部下